Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngành công nghiệp" (1)
ngành công nghiệp
Tiếng Anh
Danh từindustry
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
strong investment in the arms industry.
Từ liên quan "ngành công nghiệp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngành công nghiệp" (4)
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
This industry is declining.
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
strong investment in the arms industry.
Ngành công nghiệp bán dẫn đang phát triển mạnh mẽ.
The semiconductor industry is growing strongly.
Việt Nam ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nền tảng.
Vietnam prioritizes the development of foundational industries.
